compulsory

/kəmˈpʌlsəri/
tính từ
  • Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.
Tính từ
  1. Yêu cầu; bắt buộc; bắt buộc.
    Required; obligatory; mandatory.
    The ten-dollar fee was compulsory.
    Lệ phí mười đô la là bắt buộc.
  2. Có sức mạnh cưỡng chế; hạn chế.
    Having the power of compulsion; constraining.
    Such compulsory measures are limited.
    Các biện pháp bắt buộc như vậy còn hạn chế.
Danh từ
  1. Một cái gì đó là bắt buộc hoặc bắt buộc.
    Something that is compulsory or required.
🎬 Nghe “compulsory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish