compulsory
/kəmˈpʌlsəri/tính từ
- Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.
Tính từ
- Yêu cầu; bắt buộc; bắt buộc.Required; obligatory; mandatory.The ten-dollar fee was compulsory.Lệ phí mười đô la là bắt buộc.
- Có sức mạnh cưỡng chế; hạn chế.Having the power of compulsion; constraining.Such compulsory measures are limited.Các biện pháp bắt buộc như vậy còn hạn chế.
Danh từ
- Một cái gì đó là bắt buộc hoặc bắt buộc.Something that is compulsory or required.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compulsory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish