compurgation
/ˌkäm-(ˌ)pər-ˈgā-shən/danh từ
- Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Miễn trách nhiệm hoặc buộc tội chính thức cho ai đó sau lời tuyên thệ của một số người khác; sự minh oan.(now chiefly historical) Acquitting someone from a formal charge or accusation following the sworn oaths of a number of other people; vindication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compurgation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish