compunctious

/kəm-ˈpəŋ(k)-shən/
tính từ
  • Làm cho hối hận, làm cho ăn năn.
  • Ăn năn, hối hận.
Tính từ
  1. Thể hiện sự ăn năn, đắn đo, cảm giác tội lỗi.
    Exhibiting compunctions, scruples, feelings of guilt.
🎬 Nghe “compunctious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish