consonant
/ˈkɑːnsənənt/tính từ
- Thuận tai, êm ái, du dương.
- Hoà hợp, phù hợp.
danh từ
- Phụ âm.
Danh từ
- (ngữ âm học) Âm thanh phát ra từ sự di chuyển của không khí qua các giới hạn của khoang miệng; bất kỳ âm thanh nào không phải là âm thanh chủ đạo của một âm tiết, âm thanh chủ đạo thường là nguyên âm.(phonetics) A sound that results from the passage of air through restrictions of the oral cavity; any sound that is not the dominant sound of a syllable, the dominant sound generally being a vowel.
- Một chữ cái đại diện cho âm thanh của một phụ âm.A letter representing the sound of a consonant.
Tính từ
- Nhất quán, hài hòa, tương thích, hoặc đồng ý.Consistent, harmonious, compatible, or in agreement.This essential right of the courts to be free of intimidation and coercion was held to be consonant with a recognition that freedom of the press must be allowed in the broadest scope compatible with the supremacy of order.Quyền thiết yếu này của tòa án là không bị đe dọa và ép buộc được coi là phù hợp với sự thừa nhận rằng quyền tự do báo chí phải được cho phép trong phạm vi rộng nhất tương thích với tính tối thượng của trật tự.
- Có âm thanh giống nhau.Having the same sound.1645-1650, James Howell, Epistolae Ho-Elianae consonant words and syllables1645-1650, James Howell, Epistolae Ho-Elianae các từ và âm tiết
- (Âm nhạc) Hoà âm với nhau; phù hợp.(music) Harmonizing together; accordant.consonant tones; consonant chordsâm phụ âm; hợp âm phụ âm
- Của hoặc liên quan đến phụ âm; được tạo thành từ hoặc chứa nhiều phụ âm.Of or relating to consonants; made up of, or containing many, consonants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consonant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish