condenser

/kənˈdɛnsɚ/
danh từ
  • Bình ngưng.
  • Cái tụ điện.
  • Cái tụ sáng.
Danh từ
  1. (kỹ thuật xử lý) Một thiết bị được thiết kế để ngưng tụ khí thành chất lỏng, như một bộ phận của tĩnh lặng, động cơ hơi nước, tủ lạnh hoặc máy tương tự.
    (process engineering) A device designed to condense a gas into a liquid, either as part of a still, steam engine, refrigerator or similar machine.
  2. (điện tử, chủ yếu mang tính lịch sử hoặc theo thuật ngữ ghép) Tụ điện.
    (electronics, chiefly historical or in compound terms) A capacitor.
  3. (quang học) Một thấu kính (hoặc tổ hợp các thấu kính) được thiết kế để thu thập ánh sáng và tập trung nó vào một mẫu vật hoặc một bộ phận của cơ chế.
    (optics) A lens (or combination of lenses) designed to gather light and focus it onto a specimen or part of a mechanism.
  4. Dụng cụ nha khoa dùng để trám răng vào khoang răng.
    A dental instrument used to pack filling into a cavity in a tooth.
🎬 Nghe “condenser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish