conditional

/kənˈdɪʃənl̟/
động từ
  • Ước định, quy định.
  • Tuỳ thuộc vào, quyết định bởi.
  • Là điều kiện của, cần thiết cho.
  • Thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
  • Làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh.
  • Dự kỳ thi vớt.
tính từ
  • Có điều kiện.
  • (thuộc) điều kiện.
Tính từ
  1. Bị giới hạn bởi một điều kiện.
    Limited by a condition.
    I made my son a conditional promise: I would buy him a bike if he kept his room tidy.
    Tôi đã hứa với con trai mình một điều kiện: Tôi sẽ mua cho cháu một chiếc xe đạp nếu cháu giữ phòng gọn gàng.
  2. (logic) Phát biểu rằng câu này đúng nếu câu kia đúng.
    (logic) Stating that one sentence is true if another is true.
    "A implies B" is a conditional statement.
    "A ngụ ý B" là một câu lệnh có điều kiện.
  3. (Ngữ pháp) Diễn đạt một điều kiện hoặc giả định.
    (grammar) Expressing a condition or supposition.
    a conditional word, mode, or tense
    một từ có điều kiện, chế độ hoặc căng thẳng
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Câu điều kiện; một tuyên bố phụ thuộc vào một điều kiện là đúng hay sai.
    (grammar) A conditional sentence; a statement that depends on a condition being true or false.
  2. (ngữ pháp) Câu điều kiện.
    (grammar) The conditional mood.
  3. (logic) Một phát biểu rằng câu này đúng nếu câu kia đúng.
    (logic) A statement that one sentence is true if another is.
    "A implies B" is a conditional.
    "A ngụ ý B" là một điều kiện.
  4. (lập trình) Lệnh phân nhánh tùy theo mức độ thực tế của điều kiện tại thời điểm đó.
    (programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.
    if and while are conditionals in some programming languages.
    if và while là các điều kiện trong một số ngôn ngữ lập trình.
🎬 Nghe “conditional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish