conditional
/kənˈdɪʃənl̟/động từ
- Ước định, quy định.
- Tuỳ thuộc vào, quyết định bởi.
- Là điều kiện của, cần thiết cho.
- Thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
- Làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh.
- Dự kỳ thi vớt.
tính từ
- Có điều kiện.
- (thuộc) điều kiện.
Tính từ
- Bị giới hạn bởi một điều kiện.Limited by a condition.I made my son a conditional promise: I would buy him a bike if he kept his room tidy.Tôi đã hứa với con trai mình một điều kiện: Tôi sẽ mua cho cháu một chiếc xe đạp nếu cháu giữ phòng gọn gàng.
- (logic) Phát biểu rằng câu này đúng nếu câu kia đúng.(logic) Stating that one sentence is true if another is true."A implies B" is a conditional statement."A ngụ ý B" là một câu lệnh có điều kiện.
- (Ngữ pháp) Diễn đạt một điều kiện hoặc giả định.(grammar) Expressing a condition or supposition.a conditional word, mode, or tensemột từ có điều kiện, chế độ hoặc căng thẳng
Danh từ
- (ngữ pháp) Câu điều kiện; một tuyên bố phụ thuộc vào một điều kiện là đúng hay sai.(grammar) A conditional sentence; a statement that depends on a condition being true or false.
- (ngữ pháp) Câu điều kiện.(grammar) The conditional mood.
- (logic) Một phát biểu rằng câu này đúng nếu câu kia đúng.(logic) A statement that one sentence is true if another is."A implies B" is a conditional."A ngụ ý B" là một điều kiện.
- (lập trình) Lệnh phân nhánh tùy theo mức độ thực tế của điều kiện tại thời điểm đó.(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.if and while are conditionals in some programming languages.if và while là các điều kiện trong một số ngôn ngữ lập trình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conditional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish