condescending
/ˌkɑːndɪˈsɛnd/tính từ
- Có tính kẻ cả, bề trên, trịch thượng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của condescend.
Tính từ
- Giả sử một giọng điệu ưu việt, hoặc một thái độ kẻ cả.Assuming a tone of superiority, or a patronizing attitude.Quit talking to me in that condescending tone! You always treat me like a child!Đừng nói chuyện với tôi bằng cái giọng trịch thượng đó nữa! Anh luôn coi em như một đứa trẻ!Từ đồng nghĩa:patronizing
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của condescendpresent participle and gerund of condescend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condescending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish