condescend

/ˌkɑːndɪˈsɛnd/
động từ
  • Tỏ ra kẻ cả, bề trên, trịch thượng
  • Hạ mình, hạ cố, chiếu cố.
  • Chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản.
Động từ
  1. Đi xuống hoặc đi xuống; đi xuống.
    To come down or go down; to descend.
  2. Xuống vị trí cao hơn và làm điều gì đó; để quyết định; (với ý nghĩa tiêu cực) cúi xuống.
    To come down from a superior position and do something; to deign; (with a negative connotation) to stoop.
    The boss condescended not to sack him after much persuasion from his coworkers.
    Ông chủ đã hạ mình không sa thải anh ta sau nhiều lời thuyết phục từ đồng nghiệp.
  3. Đối xử với ai đó như thể thấp kém hơn; nói chuyện với ai đó; để bảo trợ.
    To treat someone as though inferior; to talk down to someone; to patronize.
  4. Theo sau chủ yếu là on hoặc Upon: đi vào chi tiết; cụ thể hóa, xác định.
    Chiefly followed by on or upon: to go into detail; to particularize, to specify.
🎬 Nghe “condescend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish