confrère

danh từ
  • Bạn đồng nghiệp.
Danh từ
  1. Cách viết khác của confrere.
    Alternative spelling of confrere.
🎬 Nghe “confrère” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish