congenial

/kənˈʤiːnijəl/
tính từ
  • Cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc.
  • Hợp với, thích hợp.
Tính từ
  1. Có tính chất, tính cách, sở thích, thói quen, sở thích giống hoặc rất giống nhau.
    Having the same or very similar nature, personality, tastes, habits or interests.
  2. Thân thiện hoặc hòa đồng.
    Friendly or sociable.
    The congenial bartender makes the Hog’s Head an inviting place to hang out during the weekends.
    Người phục vụ rượu vui vẻ đã biến Hog's Head trở thành một nơi hấp dẫn để đi chơi vào cuối tuần.
  3. Phù hợp với nhu cầu của một người.
    Suitable to one’s needs.
  4. Đồng ý với ý định của một người.
    Agreeable to one's disposition.
🎬 Nghe “congenial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish