congenital

/kənˈʤɛnətəl/
tính từ
  • Bẩm sinh.
Tính từ
  1. (về một đặc điểm hoặc một căn bệnh) Có từ khi sinh ra.
    (of a trait or a disease) Present since birth.
🎬 Nghe “congenital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish