confronté

/kɒnˈfrʌnteɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "confronté". Phiên âm /kɒnˈfrʌnteɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "confronté" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “confronté” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish