confrontal

/kən-ˈfrənt/
Danh từ
  1. Hành động đối đầu.
    The act of confronting.
    Từ đồng nghĩa:confrontation
Tính từ
  1. Điều đó đối đầu.
    That confronts.
    Từ đồng nghĩa:confrontationalconfrontative
🎬 Nghe “confrontal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish