confronté
/kɒnˈfrʌnteɪ/Tính từ
- (huy hiệu của hai con vật) Mặt đối mặt; đối mặt với nhau; fornenst.(heraldry, of two animals) Face-to-face; facing each other; fornenst.Từ đồng nghĩa:affronté
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confronté” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish