congregated

/ˈkɑːŋgrɪˌgeɪt/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của congregate
    simple past and past participle of congregate
🎬 Nghe “congregated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish