congratulate

/kənˈgræʧəˌleɪt/
động từ
  • Chúc mừng, khen ngợi.
Động từ
  1. Để thể hiện sự hài lòng hoặc niềm vui thông cảm của một người đối với (những) người mà họ cảm thấy
    To express one’s sympathetic pleasure or joy to the person(s) it is felt for
    Remind me to congratulate Dave and Lisa on their wedding.
    Nhắc tôi chúc mừng đám cưới của Dave và Lisa.
    Từ đồng nghĩa:felicitatecompliment
  2. (phản xạ) Tự coi mình là người may mắn trong một vấn đề nào đó.
    (reflexive) To consider oneself fortunate in some matter.
    I congratulated myself on the success of my plan.
    Tôi tự chúc mừng mình vì kế hoạch của tôi đã thành công.
🎬 Nghe “congratulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish