conglobate
/kän-ˈglō-ˌbāt/tính từ
- Hình quả bóng.
động từ
- Biến thành hình quả bóng.
Tính từ
- Có hình dạng giống như hoặc tạo thành một quả bóng.Shaped like or formed into a ball.
Động từ
- (Ngoại động) Tạo thành quả địa cầu hoặc quả bóng.(transitive) To form into a globe or ball.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conglobate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish