congratulated
/kənˈgrætʃəˌleɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của congratulate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời chúc mừngsimple past and past participle of congratulate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congratulated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish