constrict

/kənˈstrɪkt/
động từ
  • Thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại.
  • Làm thui chột, làm cằn cỗi.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thu hẹp, đặc biệt bằng cách dùng áp lực.
    (ambitransitive) To narrow, especially by application of pressure.
    constrict the airway
    thắt chặt đường thở
  2. Cuộn tròn (con mồi) để làm nó ngạt thở. (của một con rắn)
    To coil around (prey) in order to asphyxiate it. (of a snake)
    The snake began to constrict its prey.
    Con rắn bắt đầu siết chặt con mồi.
  3. (nghĩa bóng) Hạn chế, hạn chế.
    (figurative) To limit or restrict.
    Từ đồng nghĩa:inhibit
🎬 Nghe “constrict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish