constrict
/kənˈstrɪkt/động từ
- Thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại.
- Làm thui chột, làm cằn cỗi.
Động từ
- (ambitransitive) Thu hẹp, đặc biệt bằng cách dùng áp lực.(ambitransitive) To narrow, especially by application of pressure.constrict the airwaythắt chặt đường thở
- Cuộn tròn (con mồi) để làm nó ngạt thở. (của một con rắn)To coil around (prey) in order to asphyxiate it. (of a snake)The snake began to constrict its prey.Con rắn bắt đầu siết chặt con mồi.
- (nghĩa bóng) Hạn chế, hạn chế.(figurative) To limit or restrict.Từ đồng nghĩa:inhibit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constrict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish