constituent

/kənˈstɪtʃəwənt/
tính từ
  • Cấu tạo, hợp thành, lập thành.
  • Có quyền bầu cử.
  • Lập hiến.
danh từ
  • Phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần.
  • Cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử).
  • Người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình).
Tính từ
  1. Là một phần hoặc một phần của tổng thể.
    Being a part or component of a whole.
  2. Cấu thành hoặc cấu thành.
    Constitutive or constituting.
Danh từ
  1. Một phần hoặc một phần của tổng thể.
    A part, or component of a whole.
  2. Một người hoặc vật cấu thành, xác định hoặc xây dựng.
    A person or thing which constitutes, determines, or constructs.
  3. Một cư dân của một khu vực được đại diện bởi một quan chức được bầu chọn, đặc biệt có liên quan đến quan chức đó.
    A resident of an area represented by an elected official, particularly in relation to that official.
  4. (chính trị) Cử tri ủng hộ một ứng cử viên (chính trị); một người ủng hộ một chính nghĩa
    (politics) A voter who supports a (political) candidate; a supporter of a cause.
🎬 Nghe “constituent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish