constitute
/ˈkɑːnstəˌtuːt/động từ
- Cấu tạo, tạo thành, cấu thành.
- Thiết lập, thành lập.
- Chỉ định, uỷ nhiệm.
Động từ
- (thông tục) Thiết lập; thành lập; để ban hành.(transitive) To set up; to establish; to enact.
- (thông tục) Bù đắp; sáng tác; để hình thành.(transitive) To make up; to compose; to form.1779–81, Samuel Johnson, "Abraham Cowley" in Lives of the Most Eminent English Poet Truth and reason constitute that intellectual gold that defies destruction.1779–81, Samuel Johnson, "Abraham Cowley" trong Cuộc đời của nhà thơ nổi tiếng nhất nước Anh Sự thật và lý trí cấu thành nên thứ vàng trí tuệ bất chấp sự hủy diệt.
- (thông tục) Bổ nhiệm, bổ nhiệm, bầu cử vào một chức vụ; để thực hiện và trao quyền.(transitive) To appoint, depute, or elect to an office; to make and empower.
Danh từ
- (lỗi thời) Luật đã được thiết lập.(obsolete) An established law.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constitute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish