construal
/kən-ˈstrü-əl/Danh từ
- Hành động diễn giải: diễn giải, miêu tả, hoặc cả hai.The act of construing: interpreting, portraying, or both.Near-synonyms: interpretation, portrayalTừ gần đồng nghĩa: diễn giải, miêu tả
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “construal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish