setter

/ˈsɛtɚ/
danh từ
  • Người đặt, người dựng lên.
  • Chó săn lông xù.
🎬 Nghe “setter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish