contaction

Danh từ
  1. (từ cũ) Hành động chạm vào.
    (obsolete) An act of touching.
🎬 Nghe “contaction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish