contentness

Danh từ
  1. Trạng thái hài lòng; sự hài lòng.
    The state of being content; contentedness.
🎬 Nghe “contentness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish