continently

/ˈkän-tə-nənt/
  • xem continent
Trạng từ
  1. Ở một lục địa, trong sạch, cách cư xử vừa phải
    In a continent, chaste, moderate manner
  2. liên tục
    continuously
🎬 Nghe “continently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish