contristate
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Làm buồn phiền; để buồn hoặc đau buồn.(obsolete, transitive) To make sorrowful; to sadden or grieve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contristate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish