conversational
/ˌkɑːnvɚˈseɪʃənl̟/tính từ
- Sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò.
- Thích nói chuyện, vui chuyện (người).
Tính từ
- (Đối với một người) Dễ nói chuyện, hoạt ngôn.(of a person) Easy in conversation, chatty.
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách trò chuyện; thân mật và hoạt ngôn.Of, relating to, or in the style of a conversation; informal and chatty.
- (Máy tính) Liên quan đến việc trao đổi thông điệp hai chiều, chẳng hạn như giữa máy khách và máy chủ.(computing) Involving a two-way exchange of messages, such as between a client and a server.
- Có khả năng tham gia vào cuộc trò chuyện.Capable of engaging in conversation.The patient is awake and conversational.Bệnh nhân tỉnh táo và có thể trò chuyện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conversational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish