conversational

/ˌkɑːnvɚˈseɪʃənl̟/
tính từ
  • Sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò.
  • Thích nói chuyện, vui chuyện (người).
Tính từ
  1. (Đối với một người) Dễ nói chuyện, hoạt ngôn.
    (of a person) Easy in conversation, chatty.
  2. Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách trò chuyện; thân mật và hoạt ngôn.
    Of, relating to, or in the style of a conversation; informal and chatty.
  3. (Máy tính) Liên quan đến việc trao đổi thông điệp hai chiều, chẳng hạn như giữa máy khách và máy chủ.
    (computing) Involving a two-way exchange of messages, such as between a client and a server.
  4. Có khả năng tham gia vào cuộc trò chuyện.
    Capable of engaging in conversation.
    The patient is awake and conversational.
    Bệnh nhân tỉnh táo và có thể trò chuyện.
🎬 Nghe “conversational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish