conventionally

/kənˈvɛnʃənl̟/
phó từ
  • theo thói thường, như vẫn quy ước
🎬 Nghe “conventionally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish