convergence
/kənˈvɚʤ/danh từ
- Sự hội tụ.
- Độ hội tụ.
- Đới hội tụ.
Danh từ
- Hành động hướng tới sự thống nhất hoặc thống nhất.The act of moving toward union or uniformity.Từ đồng nghĩa:convergency
- Một nơi gặp gỡ.A meeting place.We built a homestead at the convergence of two riversChúng tôi xây dựng một ngôi nhà ở nơi hội tụ của hai con sôngTừ đồng nghĩa:convergency
- Sự giao nhau của ba chùm tia điện tử màu đỏ, lục và lam trên một pixel trong CRT.The intersection of three electron beams for red, green and blue onto a single pixel in a CRT.Từ đồng nghĩa:convergency
- (toán học) Quá trình hoặc tính chất tiến tới một giá trị giới hạn nào đó; thường là một chuỗi vô hạn.(mathematics) The process or property of approaching some limiting value; typically of an infinite series.Từ đồng nghĩa:convergency
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convergence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish