convergence

/kənˈvɚʤ/
danh từ
  • Sự hội tụ.
  • Độ hội tụ.
  • Đới hội tụ.
Danh từ
  1. Hành động hướng tới sự thống nhất hoặc thống nhất.
    The act of moving toward union or uniformity.
    Từ đồng nghĩa:convergency
  2. Một nơi gặp gỡ.
    A meeting place.
    We built a homestead at the convergence of two rivers
    Chúng tôi xây dựng một ngôi nhà ở nơi hội tụ của hai con sông
    Từ đồng nghĩa:convergency
  3. Sự giao nhau của ba chùm tia điện tử màu đỏ, lục và lam trên một pixel trong CRT.
    The intersection of three electron beams for red, green and blue onto a single pixel in a CRT.
    Từ đồng nghĩa:convergency
  4. (toán học) Quá trình hoặc tính chất tiến tới một giá trị giới hạn nào đó; thường là một chuỗi vô hạn.
    (mathematics) The process or property of approaching some limiting value; typically of an infinite series.
    Từ đồng nghĩa:convergency
🎬 Nghe “convergence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish