conversion
/kənˈvɚʒən/danh từ
- Đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi.
Danh từ
- Hành động chuyển đổi một cái gì đó hoặc một ai đó.The act of converting something or someone.His conversion to ChristianitySự cải đạo của ông sang Cơ-đốc giáo
- (Máy tính) Một sản phẩm phần mềm được chuyển đổi từ nền tảng này sang nền tảng khác.(computing) A software product converted from one platform to another.
- (hóa học) Phản ứng hóa học trong đó chất nền được biến đổi thành sản phẩm.(chemistry) A chemical reaction wherein a substrate is transformed into a product.
- (bóng bầu dục) Một quả đá phạt sau khi thực hiện một lần sẽ có giá trị hai điểm.(rugby) A free kick, after scoring a try, worth two points.
Chưa có góp ý cho “conversion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish