conversion

/kənˈvɚʒən/
danh từ
  • Đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi.
Danh từ
  1. Hành động chuyển đổi một cái gì đó hoặc một ai đó.
    The act of converting something or someone.
    His conversion to Christianity
    Sự cải đạo của ông sang Cơ-đốc giáo
  2. (Máy tính) Một sản phẩm phần mềm được chuyển đổi từ nền tảng này sang nền tảng khác.
    (computing) A software product converted from one platform to another.
  3. (hóa học) Phản ứng hóa học trong đó chất nền được biến đổi thành sản phẩm.
    (chemistry) A chemical reaction wherein a substrate is transformed into a product.
  4. (bóng bầu dục) Một quả đá phạt sau khi thực hiện một lần sẽ có giá trị hai điểm.
    (rugby) A free kick, after scoring a try, worth two points.

Chưa có góp ý cho “conversion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “conversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish