conversely

/kən-ˈvərs-lē/
  • một cách ngược lại, đảo lại
Trạng từ
  1. (thường kết hợp) Với mối quan hệ đảo ngược.
    (often conjunctive) With a reversed relationship.
  2. (liên từ, lỏng lẻo) Từ một góc nhìn khác; mặt khác.
    (conjunctive, loosely) From another point of view; on the other hand.
🎬 Nghe “conversely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish