cop-out

/ˈkɑːpˌaʊt/
danh từ
  • Bóng sự tránh né.
Danh từ
  1. (từ lóng) Việc trốn tránh hoặc thực hiện không đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ; hành động đối phó.
    (slang) Avoidance or inadequate performance of a task or duty; the action of copping out.
    His disappearance on the day of the audition was just a cop-out.
    Sự biến mất của anh ấy vào ngày thử giọng chỉ là một sự trốn tránh.
  2. (từ lóng) Một lời bào chữa nhằm trốn tránh việc thực hiện một nhiệm vụ, nghĩa vụ; một lý do được đưa ra khi ai đó cảnh sát.
    (slang) An excuse made in order to avoid performing a task or duty; a reason offered when someone cops out.
    It was a cop-out to say he couldn't sign the petition because he sprained his wrist.
    Thật là liều lĩnh khi nói rằng anh ấy không thể ký đơn thỉnh nguyện vì anh ấy bị bong gân cổ tay.
  3. (từ lóng) Người cảnh sát.
    (slang) A person who cops out.
    He's always a cop-out when there's hard work to be done.
    Anh ấy luôn là người cảnh giác khi có công việc khó khăn phải hoàn thành.
🎬 Nghe “cop-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish