coot

/ˈkuːt/
danh từ
  • Chim sâm cầm.
  • , (thông tục) old coot sư cụ.
Danh từ
  1. bất kỳ loài chim thủy sinh nào thuộc chi Fulica có màu chủ yếu là màu đen với tấm khiên phía trước nổi bật trên trán.
    Any of various aquatic birds of the genus Fulica that are mainly black with a prominent frontal shield on the forehead.
  2. (Anh, thông tục) Một gã ngốc nghếch hoặc lập dị
    (UK, colloquial) A foolish or eccentric fellow
    A silly coot
    Một cái nôi ngớ ngẩn
  3. (từ lóng) Rận cơ thể (Pediculus humanus).
    (slang) Body louse (Pediculus humanus).
🎬 Nghe “coot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish