cop

/ˈkɑːp/
danh từ
  • Suốt chỉ, con chỉ.
  • Cảnh sát, mật thám, cớm.
  • Sự bắt được, sự tóm được.
động từ
  • Bắt được, tóm được.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chính thức, ngày tháng) để bắt hoặc bắt giữ ai đó
    (transitive, informal, dated) to capture or arrest someone
  2. (chuyển tiếp, ban đầu là phương ngữ New York, không chính thức, tiếng bản địa của người Mỹ gốc Phi) Để có được, mua (các mặt hàng bao gồm nhưng không giới hạn ở ma túy), nắm giữ, lấy.
    (transitive, originally New York dialectal, informal, African-American Vernacular) To obtain, to purchase (items including but not limited to drugs), to get hold of, to take.
  3. (ngoại động) Bị (buộc phải) lấy; nhận được; gánh vác; phải chịu, đặc biệt là đổ lỗi hoặc trừng phạt cho một trường hợp hành vi sai trái cụ thể.
    (transitive) To (be forced to) take; to receive; to shoulder; to bear, especially blame or punishment for a particular instance of wrongdoing.
    When caught, he would often cop a vicious blow from his father.
    Khi bị bắt, anh thường phải hứng chịu những đòn ác độc từ cha mình.
  4. (chuyển tiếp, trainspotting, tiếng lóng) Lần đầu tiên nhìn thấy và ghi lại một đầu máy xe lửa.
    (transitive, trainspotting, slang) To see and record a railway locomotive for the first time.
Danh từ
  1. (thông tục) Cảnh sát hoặc cai ngục.
    (informal) A police officer or prison guard.
  2. (từ cũ) Con nhện.
    (obsolete) A spider.
  3. Một cái bút lông hoặc ống dùng để quấn lụa.
    A quill or tube upon which silk is wound.
  4. (kiến trúc, quân sự) Merlon.
    (architecture, military) A merlon.
🎬 Nghe “cop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish