coping

/ˈkoʊpɪŋ/
danh từ
  • Mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cope.
🎬 Nghe “coping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish