copious

/ˈkoʊpijəs/
tính từ
  • Phong phú, dồi dào, hậu hỉ.
Tính từ
  1. Nhiều về số lượng hoặc số lượng, phong phú, dồi dào; diễn ra trên quy mô lớn.
    Vast in quantity or number, profuse, abundant; taking place on a large scale.
    He drank a copious amount of vodka, and passed out.
    Anh ta uống rất nhiều rượu vodka và bất tỉnh.
  2. Có nguồn cung dồi dào.
    Having an abundant supply.
  3. Đầy suy nghĩ, thông tin hoặc vấn đề; hoa mỹ trong lời nói, cách diễn đạt hoặc phong cách.
    Full of thought, information, or matter; exuberant in words, expression, or style.
🎬 Nghe “copious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish