copious
/ˈkoʊpijəs/tính từ
- Phong phú, dồi dào, hậu hỉ.
Tính từ
- Nhiều về số lượng hoặc số lượng, phong phú, dồi dào; diễn ra trên quy mô lớn.Vast in quantity or number, profuse, abundant; taking place on a large scale.He drank a copious amount of vodka, and passed out.Anh ta uống rất nhiều rượu vodka và bất tỉnh.
- Có nguồn cung dồi dào.Having an abundant supply.
- Đầy suy nghĩ, thông tin hoặc vấn đề; hoa mỹ trong lời nói, cách diễn đạt hoặc phong cách.Full of thought, information, or matter; exuberant in words, expression, or style.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “copious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish