copier

/ˈkɑːpijɚ/
danh từ
  • Người sao lục, người chép lại.
  • Người bắt chước, người mô phỏng.
Danh từ
  1. Một máy sao chép tài liệu đồ họa; một người sao chép.
    A machine that copies graphical material; a duplicator.
  2. Người sao chép tài liệu.
    A person who copies documents.
  3. (Máy tính) Một chương trình hoặc quá trình sao chép.
    (computing) A program or process that copies.
    a file copier; a disk copier
    một máy sao chép tập tin; một máy photocopy đĩa
🎬 Nghe “copier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish