copier
/ˈkɑːpijɚ/danh từ
- Người sao lục, người chép lại.
- Người bắt chước, người mô phỏng.
Danh từ
- Một máy sao chép tài liệu đồ họa; một người sao chép.A machine that copies graphical material; a duplicator.
- Người sao chép tài liệu.A person who copies documents.
- (Máy tính) Một chương trình hoặc quá trình sao chép.(computing) A program or process that copies.a file copier; a disk copiermột máy sao chép tập tin; một máy photocopy đĩa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “copier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish