cope with
/koʊp wɪθ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cope with". Phiên âm /koʊp wɪθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cope with" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cope with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish