coppery

/ˈkɑːpɚ/
tính từ
  • Đồng; có chất đồng.
Tính từ
  1. Giống như kim loại đồng, đặc biệt là về màu sắc.
    Resembling the metal copper, especially in color.
    Từ đồng nghĩa:copperish
  2. Chứa đồng, đặc biệt nếu có nhiều.
    Containing copper, especially if abundantly.
    an especially coppery grade of brass
    một loại đồng thau đặc biệt
🎬 Nghe “coppery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish