copulation

/ˈkɑːpjəˌleɪt/
danh từ
  • Sự nối.
  • Sự giao cấu, sự giao hợp.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động ghép, nối; công đoàn; sự liên kết.
    (countable) The act of coupling or joining; union; conjunction.
  2. (không đếm được) Sinh sản tình dục giữa nam và nữ hoặc chuyển tinh trùng từ nam sang nữ; thường được áp dụng cho quá trình giao phối ở động vật không phải con người; giao hợp; giao cấu.
    (uncountable) Sexual procreation between a man and a woman or transfer of the sperm from male to female; usually applied to the mating process in nonhuman animals; coitus; coition.
🎬 Nghe “copulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish