copulate

/ˈkɑːpjəˌleɪt/
động từ
  • Giao cấu, giao hợp.
Động từ
  1. (có phần trang trọng) Quan hệ tình dục.
    (somewhat formal) To engage in sexual intercourse.
    The amorous couple were found copulating inside the car.
    Cặp đôi đa tình được phát hiện đang giao hợp bên trong ô tô.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đã tham gia; có liên quan; được ghép nối.
    (obsolete) Joined; associated; coupled.
  2. (ngữ pháp) Nối chủ ngữ và vị ngữ; giao hợp.
    (grammar) Joining subject and predicate; copulative.
🎬 Nghe “copulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish