cornered

/ˈkætiˌkoɚnɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của corner
tính từ
  • Có góc.
  • Bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí.
🎬 Nghe “cornered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish