corinthian

/ˈkorənθ/
tính từ
  • Thuộc về thành Corin (Hy Lạp).
danh từ
  • Người gốc Corinh.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của Corinthian (chủ thuyền buồm tự lái thuyền của mình trong cuộc đua cạnh tranh)
    Alternative form of Corinthian (a sailboat owner who helms his or her own boat in competitive racing)
🎬 Nghe “corinthian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish