cormorant

/ˈkoɚmərənt/
danh từ
  • Chim cốc.
  • Người tham lam.
🎬 Nghe “cormorant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish