coronet
/ˌkorəˈnɛt/danh từ
- Mũ miện nhỏ.
- Dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ).
- Vòng hoa.
Danh từ
- Một chiếc vương miện nhỏ, chẳng hạn như của một quý tộc.A small crown, such as is worn by a noble.
- Vòng mô giữa móng ngựa và chân của nó.The ring of tissue between a horse's hoof and its leg.
- Cấp bậc sĩ quan chính quy truyền thống thấp nhất trong kỵ binh.The traditional lowest regular commissioned officer rank in the cavalry.
- bất kỳ loài chim ruồi nào trong chi Boissonneaua.Any of several hummingbirds in the genus Boissonneaua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coronet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish