corresponding
/ˌkorəˈspɑːnd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của correspond.
tính từ
- Tương ứng; đúng với.
- Trao đổi thư từ, thông tin.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund tương ứngpresent participle and gerund of correspond
Danh từ
- Một thư từ; tình huống mà mọi thứ tương ứng hoặc phù hợpA correspondence; the situation where things correspond or match.
Tính từ
- có mối quan hệ tương tựthat have a similar relationship
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corresponding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish