corroborate
/kəˈrɑːbəˌreɪt/động từ
- Làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến... ).
Động từ
- (chuyển tiếp) Để xác nhận hoặc hỗ trợ điều gì đó bằng bằng chứng bổ sung; để chứng thực hoặc chứng minh.(transitive) To confirm or support something with additional evidence; to attest or vouch for.
- (thông tục) Làm cho mạnh mẽ; để tăng cường.(transitive) To make strong; to strengthen.
Tính từ
- (như một phân từ) Đã được chứng thực.(as a participle) Corroborated.
- (như một tính từ phân từ) Mạnh mẽ, phát triển mạnh mẽ.(as a participial adjective) Vigorous, grown strong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corroborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish