corroborate

/kəˈrɑːbəˌreɪt/
động từ
  • Làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến... ).
🎬 Nghe “corroborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish