corroborate

/kəˈrɑːbəˌreɪt/
động từ
  • Làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến... ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để xác nhận hoặc hỗ trợ điều gì đó bằng bằng chứng bổ sung; để chứng thực hoặc chứng minh.
    (transitive) To confirm or support something with additional evidence; to attest or vouch for.
  2. (thông tục) Làm cho mạnh mẽ; để tăng cường.
    (transitive) To make strong; to strengthen.
Tính từ
  1. (như một phân từ) Đã được chứng thực.
    (as a participle) Corroborated.
  2. (như một tính từ phân từ) Mạnh mẽ, phát triển mạnh mẽ.
    (as a participial adjective) Vigorous, grown strong.
🎬 Nghe “corroborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish