correctness

/kəˈrɛkt/
danh từ
  • Sự đúng đắn, sự chính xác.
Danh từ
  1. Tự do khỏi lỗi.
    Freedom from error.
  2. Sự phù hợp với sự thật hoặc thực tế.
    Conformity to the truth or to fact.
  3. Sự phù hợp với các tiêu chuẩn được công nhận.
    Conformity to recognized standards.
  4. (máy tính) Trạng thái của một thuật toán phản ánh chính xác đặc điểm kỹ thuật của nó.
    (computing) The state of an algorithm that correctly mirrors its specification.
🎬 Nghe “correctness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish