correctness
/kəˈrɛkt/danh từ
- Sự đúng đắn, sự chính xác.
Danh từ
- Tự do khỏi lỗi.Freedom from error.
- Sự phù hợp với sự thật hoặc thực tế.Conformity to the truth or to fact.
- Sự phù hợp với các tiêu chuẩn được công nhận.Conformity to recognized standards.
- (máy tính) Trạng thái của một thuật toán phản ánh chính xác đặc điểm kỹ thuật của nó.(computing) The state of an algorithm that correctly mirrors its specification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “correctness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish