correspondent
/ˌkorəˈspɑːndənt/danh từ
- Thông tín viên, phóng viên (báo chí).
- Người viết thư; người thường xuyên trao đổi thư từ, công ty thường xuyên trao đổi thư từ (với một người hoặc công ty ở nước ngoài).
tính từ
- Xứng với, tương ứng với,; phù hợp với, đúng với.
Tính từ
- tương ứng; thích hợp; thích nghi; phù hợp.Corresponding; suitable; adapted; congruous.
- (với hoặc với) Tuân thủ; nghe lời.(with to or with) Conforming; obedient.
Danh từ
- Cái gì đó tương ứng với cái gì khác; đối tác.Something which corresponds with something else; counterpart.
- Người giao tiếp với người khác hoặc một ấn phẩm bằng văn bản.Someone who communicates with another person, or a publication, by writing.
- Một nhà báo gửi báo cáo lại cho một tờ báo hoặc đài phát thanh hoặc đài truyền hình từ một địa điểm xa xôi hoặc ở nước ngoài.A journalist who sends reports back to a newspaper or radio or television station from a distant or overseas location.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “correspondent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish