correspondent

/ˌkorəˈspɑːndənt/
danh từ
  • Thông tín viên, phóng viên (báo chí).
  • Người viết thư; người thường xuyên trao đổi thư từ, công ty thường xuyên trao đổi thư từ (với một người hoặc công ty ở nước ngoài).
tính từ
  • Xứng với, tương ứng với,; phù hợp với, đúng với.
Tính từ
  1. tương ứng; thích hợp; thích nghi; phù hợp.
    Corresponding; suitable; adapted; congruous.
  2. (với hoặc với) Tuân thủ; nghe lời.
    (with to or with) Conforming; obedient.
Danh từ
  1. Cái gì đó tương ứng với cái gì khác; đối tác.
    Something which corresponds with something else; counterpart.
  2. Người giao tiếp với người khác hoặc một ấn phẩm bằng văn bản.
    Someone who communicates with another person, or a publication, by writing.
  3. Một nhà báo gửi báo cáo lại cho một tờ báo hoặc đài phát thanh hoặc đài truyền hình từ một địa điểm xa xôi hoặc ở nước ngoài.
    A journalist who sends reports back to a newspaper or radio or television station from a distant or overseas location.
🎬 Nghe “correspondent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish